中文圣经
← Từ vựng
下阴
xià yīn
chỗ kínsinh dục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
阴

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月

Xuất hiện trong 11 câu