← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不带
bú dài
không cókhông mangkhôngkhông được
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
no, not, un-; negative prefix
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear