中文圣经
← Từ vựng
不算
bú suàn
HSK 7
không tínhkhông kểkhông được tính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
算

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 13 câu