← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不算
bú suàn
HSK 7
không tínhkhông kểkhông được tính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
no, not, un-; negative prefix
to calculate, to count; to figure, to plan