中文圣经
← Từ vựng
丧命
sàng mìng
mất mạngmất sốngchết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丧

mourning; mourn; funeral

bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 15 câu