← Từ vựng
中分
zhōng fēn
chia tóc ở giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀