中文圣经
← Từ vựng
中听
zhōng tīng
nghe vui lònghay nghethích nghetai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
听

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ 口thành phần ⿰口斤

Xuất hiện trong 11 câu