中文圣经
← Từ vựng
主意
zhǔ yi
HSK 3
ý kiếnkế hoạchquyết định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 18 câu