← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
主意
zhǔ yi
HSK 3
ý kiếnkế hoạchquyết định
Hỏi về từ này
Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
to own; to host; master; host; lord
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention