中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乖
谬
guāi miù
+ Thêm vào bộ của tôi
vô lý
kỳ quặc
vô căn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乖
obedient, well-behaved; clever
bộ thủ
丿
thành phần
⿻千北
Chữ khó đọc · guāi
谬
absurd; error, exaggeration
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠翏
Chữ khó đọc · miù
Xuất hiện trong 10 câu
CHÂM NGÔN 2:12
CHÂM NGÔN 4:24
CHÂM NGÔN 8:13
CHÂM NGÔN 10:31
CHÂM NGÔN 10:32
CHÂM NGÔN 12:8
CHÂM NGÔN 15:4
CHÂM NGÔN 19:1
CHÂM NGÔN 23:33
Ê-SAI 19:14