中文圣经
← Từ vựng
乖谬
guāi miù
vô lýkỳ quặcvô căn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乖

obedient, well-behaved; clever

bộ thủ 丿thành phần ⿻千北Chữ khó đọc · guāi
谬

absurd; error, exaggeration

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠翏Chữ khó đọc · miù

Xuất hiện trong 10 câu