中文圣经
← Từ vựng
争端
zhēng duān
HSK 7
tranh chấpmâu thuẫnxung đột

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
端

end, extreme; head; beginning

bộ thủ 立thành phần ⿰立耑

Xuất hiện trong 9 câu