中文圣经
← Từ vựng
亚实基伦
yà shí jī lún
Ashkelon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 12 câu