中文圣经
← Từ vựng
亚文
yà wén
Aven

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
文

culture, literature, writing

bộ thủ 文thành phần ⿱亠乂

Xuất hiện trong 10 câu