中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
文
yà wén
+ Thêm vào bộ của tôi
Aven
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
文
culture, literature, writing
bộ thủ
文
thành phần
⿱亠乂
Xuất hiện trong 10 câu
GIÔ-SUÊ 7:2
GIÔ-SUÊ 18:12
I SA-MU-ÊN 13:5
I SA-MU-ÊN 14:23
Ê-XÊ-CHIÊN 30:17
Ô-SÊ 4:15
Ô-SÊ 5:8
Ô-SÊ 10:5
Ô-SÊ 10:8
A-MỐT 1:5