中文圣经
← Từ vựng
亚比户
yà bǐ hù
Abihu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 12 câu