← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比户
yà bǐ hù
Abihu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
Asia; second
to compare, liken; comparison; than
door; family