中文圣经
← Từ vựng
亚比拿达
yà bǐ ná dá
Abinadab

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 12 câu