中文圣经
← Từ vựng
亚波罗
yà bō luó
Apollos

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 11 câu