← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚衲族
yà nà zú
Anak
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
衲
to sew, to mend; quilt; patch; cassock
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
Asia; second
to sew, to mend; quilt; patch; cassock
race, nationality, ethnicity; tribe, clan