中文圣经
← Từ vựng
亚衲族
yà nà zú
Anak

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
衲

to sew, to mend; quilt; patch; cassock

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤内Chữ khó đọc · nà
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 13 câu