← Từ vựng
人生
rén shēng
HSK 3
cuộc đời; nhân sinh; đời người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
cuộc đời; nhân sinh; đời người
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
life, lifetime; birth; growth