中文圣经
Từ vựng
rén shēng
HSK 3

cuộc đời; nhân sinh; đời người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 9 câu