中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
生
rén shēng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
cuộc đời
nhân sinh
đời người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ
生
thành phần
⿻一土
Xuất hiện trong 9 câu
DÂN SỐ 5:30
GIÓP 5:7
GIÓP 11:12
GIÓP 20:4
CHÂM NGÔN 23:24
GIÁO HUẤN 7:1
GIĂNG 9:2
CÔNG VỤ 19:24
GA-LA-TI 5:6