← Từ vựng
作乐
zuò lè
vui vẻ; chơi đùa vui vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
vui vẻ; chơi đùa vui vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)to make; to write, to compose; to act, to perform
cheerful, happy, laughing; music