中文圣经
Từ vựng
zuò lè

vui vẻ; chơi đùa vui vẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 9 câu