← Từ vựng
作保
zuò bǎo
bảo lãnh; làm bảo chứng; bảo lãnh tiền; cam kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆