中文圣经
← Từ vựng
作保
zuò bǎo
bảo lãnhlàm bảo chứngbảo lãnh tiềncam kết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆

Xuất hiện trong 11 câu