中文圣经
← Từ vựng
你
nǐ
HSK 1
bạncậuanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

你

you, second person pronoun

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔

Xuất hiện trong 6510 câu

…và 6450 câu nữa