← Từ vựng
你
nǐ
HSK 1
bạn; cậu; anh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
你
you, second person pronoun
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
Xuất hiện trong 6510 câu
SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:9SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 16:6
…và 6450 câu nữa