← Từ vựng
依从
yī cóng
tuân theo; vâng theo; phục tùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
依
to rely on; to consent, to obey; according to
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻衣
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
tuân theo; vâng theo; phục tùng
📄 Trang luyện viết (PDF)to rely on; to consent, to obey; according to
from, by, since, whence, through