中文圣经
Từ vựng
yī cóng

tuân theo; vâng theo; phục tùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rely on; to consent, to obey; according to

bộ thủ thành phần ⿰亻衣

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 13 câu