中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
俗
sú
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
phong tục
phổ biến
thế tục
tục
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
俗
social customs; vulgar, unrefined
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻谷
Xuất hiện trong 24 câu
LÊ-VI 10:10
LÊ-VI 21:4
DÂN SỐ 6:2
DÂN SỐ 6:4
DÂN SỐ 6:5
DÂN SỐ 6:6
DÂN SỐ 6:7
DÂN SỐ 6:8
DÂN SỐ 6:9
DÂN SỐ 6:12
DÂN SỐ 6:13
DÂN SỐ 6:18
DÂN SỐ 6:21
Ê-XÊ-CHIÊN 22:26
Ê-XÊ-CHIÊN 42:20
Ê-XÊ-CHIÊN 44:23
Ê-XÊ-CHIÊN 48:15
MÁC 7:2
MÁC 7:5
CÔNG VỤ 10:15
CÔNG VỤ 10:28
CÔNG VỤ 11:9
CÔ-LÔ-SE 2:20
I TI-MÔ-THÊ 4:7