中文圣经
Từ vựng
HSK 7

phong tục; phổ biến; thế tục; tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 24 câu