← Từ vựng
俗语
sú yǔ
HSK 7
tục ngữ; ca dao; tiếng nói thông thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
俗
social customs; vulgar, unrefined
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻谷
语
words, language; saying, expression
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾
tục ngữ; ca dao; tiếng nói thông thường
📄 Trang luyện viết (PDF)social customs; vulgar, unrefined
words, language; saying, expression