中文圣经
← Từ vựng
俗语
sú yǔ
HSK 7
tục ngữca daotiếng nói thông thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俗

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻谷
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 14 câu