中文圣经
← Từ vựng
俱
jù
tất cảđềucùng nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俱

all, together; accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻具

Xuất hiện trong 14 câu