中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
俱
jù
tất cả; đều; cùng nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
俱
all, together; accompany
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻具
Xuất hiện trong 14 câu
II CÁC VUA 3:23
II LỊCH SỬ 8:16
II LỊCH SỬ 29:35
NÊ-HÊ-MI 13:10
CHÂM NGÔN 3:18
Ê-SAI 14:18
Ê-SAI 15:3
Ê-SAI 24:7
Ê-XÊ-CHIÊN 1:9
Ê-XÊ-CHIÊN 1:12
Ê-XÊ-CHIÊN 10:22
Ê-XÊ-CHIÊN 17:3
ĐA-NIÊN 1:4
I CÔ-RINH 12:18