← Từ vựng
倚赖
yǐ lài
phụ thuộc; tựa vào; dựa dẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倚
to rely on, to depend on
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻奇
赖
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor
bộ thủ 贝thành phần ⿰剌贝
phụ thuộc; tựa vào; dựa dẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)to rely on, to depend on
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor