中文圣经
Từ vựng
yǐ lài

phụ thuộc; tựa vào; dựa dẫm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rely on, to depend on

bộ thủ thành phần ⿰亻奇

to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor

bộ thủ thành phần ⿰剌贝

Xuất hiện trong 11 câu