中文圣经
Từ vựng
jiǎ mào
HSK 7

giả mạo; làm giả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ thành phần ⿰亻叚

to risk, to brave, to dare

bộ thủ thành phần ⿱日目

Xuất hiện trong 21 câu