中文圣经
← Từ vựng
偷盗
tōu dào
trộmăn cắp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偷

to steal; burglar, thief

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻俞
盗

to rob, to steal; thief, bandit

bộ thủ 皿thành phần ⿱次皿

Xuất hiện trong 11 câu