中文圣经
← Từ vựng
催
cuī
HSK 7
thúcb逼vộinhanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

催

to press, to urge

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻崔Chữ khó đọc · cuī

Xuất hiện trong 11 câu