中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
催
cuī
HSK 7
thúc; b逼; vội; nhanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
催
to press, to urge
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻崔
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 33:13
XUẤT AI-CẬP 5:13
XUẤT AI-CẬP 9:19
RU-TƠ 1:16
II LỊCH SỬ 26:20
II LỊCH SỬ 34:12
II LỊCH SỬ 34:13
Ê-XƠ-TÊ 6:14
MA-THI-Ơ 14:22
MÁC 1:12
MÁC 6:45