中文圣经
Từ vựng
guāng jǐng

tình huống; cảnh; khoảng; có lẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

scenery, view; conditions, circumstances

bộ thủ thành phần ⿱日京

Xuất hiện trong 15 câu