← Từ vựng
光景
guāng jǐng
tình huống; cảnh; khoảng; có lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
景
scenery, view; conditions, circumstances
bộ thủ 日thành phần ⿱日京
tình huống; cảnh; khoảng; có lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)light; bright, brilliant; only, merely
scenery, view; conditions, circumstances