中文圣经
Từ vựng
xīng wàng
HSK 6

thịnh vượng; phát triển; thuần mại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

to flourish, to prosper; prosperous

bộ thủ thành phần ⿰日王

Xuất hiện trong 15 câu