← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
再见
zài jiàn
HSK 1
tạm biệthẹn gặp lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
again, twice, re-
to see, to observe, to meet, to appear