中文圣经
Từ vựng
zài jiàn
HSK 1

tạm biệt; hẹn gặp lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 19 câu