← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
再起
zài qǐ
nổi lên lần nữatái sinhsự quay trở lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
again, twice, re-
to begin, to initiate; to rise, to stand up