中文圣经
Từ vựng
zài qǐ

nổi lên lần nữa; tái sinh; sự quay trở lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 9 câu