中文圣经
← Từ vựng
凯撒利亚
kǎi sā lì yà
Caesarea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凯

triumphant; triumph, victory

bộ thủ 几thành phần ⿰岂几Chữ khó đọc · kǎi
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 17 câu