中文圣经
Từ vựng
chū jià

lấy chồng; kết hôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

to marry, to give a daughter in marriage

bộ thủ thành phần ⿰女家

Xuất hiện trong 12 câu