中文圣经
← Từ vựng
出现
chū xiàn
HSK 2
xuất hiệnlộ diệnnảy sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 10 câu