← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分诉
fēn sù
kể lạigiải thíchtự vệtrích dẫn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
诉
to accuse, to sue; to inform; to narrate
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥