中文圣经
← Từ vựng
分诉
fēn sù
kể lạigiải thíchtự vệtrích dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
诉

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥

Xuất hiện trong 14 câu