中文圣经
← Từ vựng
别处
bié chù
nơi khácchỗ khácđâu đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 13 câu