← Từ vựng
别处
bié chù
nơi khác; chỗ khác; đâu đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜