中文圣经
← Từ vựng
剜
wān
đụccạolấy ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剜

to cut; to cut out, to pick out, to scoop out

bộ thủ 刂thành phần ⿰宛刂Chữ khó đọc · wān

Xuất hiện trong 10 câu