中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
剜
wān
đục; cạo; lấy ra
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剜
to cut; to cut out, to pick out, to scoop out
bộ thủ
刂
thành phần
⿰宛刂
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 16:14
QUAN ÁN 16:21
QUAN ÁN 16:28
I SA-MU-ÊN 11:2
II CÁC VUA 25:7
GIÊ-RÊ-MI 39:7
GIÊ-RÊ-MI 52:11
MA-THI-Ơ 5:29
MA-THI-Ơ 18:9
GA-LA-TI 4:15