中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
匪
徒
fěi tú
+ Thêm vào bộ của tôi
giang hồ
tặc
cướp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匪
bandits, robbers, gangsters
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚非
Chữ khó đọc · fěi
徒
disciple, follower; only, merely; in vain
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳走
Xuất hiện trong 11 câu
QUAN ÁN 9:4
QUAN ÁN 11:3
QUAN ÁN 19:22
QUAN ÁN 20:13
I SA-MU-ÊN 10:27
II SA-MU-ÊN 20:1
I CÁC VUA 21:10
I CÁC VUA 21:13
II LỊCH SỬ 13:7
CHÂM NGÔN 16:27
CHÂM NGÔN 19:28