中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
卜
bǔ
cầu kỳ; thầu; ơ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卜
divination, fortune-telling; prophecy
bộ thủ
卜
thành phần
⿻丨丶
Xuất hiện trong 15 câu
II CÁC VUA 1:2
II CÁC VUA 1:3
II CÁC VUA 1:6
II CÁC VUA 1:16
E-XƠ-RA 2:51
NÊ-HÊ-MI 3:16
NÊ-HÊ-MI 7:53
XA-CHA-RI 10:2
MA-THI-Ơ 10:25
MA-THI-Ơ 12:24
MA-THI-Ơ 12:27
MÁC 3:22
LU-CA 11:15
LU-CA 11:18
LU-CA 11:19