中文圣经
← Từ vựng
卜
bǔ
cầu kỳthầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卜

divination, fortune-telling; prophecy

bộ thủ 卜thành phần ⿻丨丶Chữ khó đọc · bǔ

Xuất hiện trong 8 câu