中文圣经
Từ vựng
yā zhì
HSK 7

áp chế; triệt tiêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 9 câu