中文圣经
Từ vựng
fā xiàn
HSK 2

phát hiện; nhận thấy; phát hiện ra; khám phá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 12 câu