← Từ vựng
受教
shòu jiào
nhận dạy; được hưởng lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
nhận dạy; được hưởng lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
school, education