中文圣经
Từ vựng
shòu jiào

nhận dạy; được hưởng lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 11 câu