中文圣经
Từ vựng
shòu guò
HSK 7

chịu (thay cho người khác); gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 16 câu