← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
受过
shòu guò
HSK 7
chịugặp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
to receive, to get, to accept; to bear
pass; to go across, to pass through