中文圣经
Từ vựng
kě bǐ

có thể so sánh; tương tự; ngang bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 9 câu