← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
可比
kě bǐ
có thể so sánhtương tựngang bằng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
may, can, -able; possibly
to compare, liken; comparison; than