中文圣经
← Từ vựng
各类
gè lèi
mọi loạitất cả phạm trùcác thể loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
类

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ 大thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 12 câu