中文圣经
← Từ vựng
合乎
hé hū
HSK 7
phù hợptương ứngthích ứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
乎

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 13 câu