← Từ vựng
合乎
hé hū
HSK 7
phù hợp; tương ứng; thích ứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
乎
interrogative or exclamatory final particle
bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷
phù hợp; tương ứng; thích ứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to join, to unite; to gather
interrogative or exclamatory final particle