← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
合意
hé yì
hợp ýthích hợpthân thiết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
to combine, to join, to unite; to gather
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention