中文圣经
← Từ vựng
合意
hé yì
hợp ýthích hợpthân thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 12 câu