中文圣经
Từ vựng
tóng gōng

cộng sự; người cùng công việc; đồng nghiệp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 12 câu