中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
呈
chéng
trình bày; bản kiến; hiển thị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
呈
to petition, to submit; to appear, to show
bộ thủ
口
thành phần
⿱口王
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 18:22
XUẤT AI-CẬP 18:26
DÂN SỐ 27:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:17
Ê-XƠ-TÊ 9:11
Ê-SAI 1:23
Ê-SAI 41:21
AI CA 1:22
I TI-MÔ-THÊ 5:19