中文圣经
← Từ vựng
呈
chéng
trình bàybản kiếnhiển thị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呈

to petition, to submit; to appear, to show

bộ thủ 口thành phần ⿱口王Chữ khó đọc · chéng

Xuất hiện trong 9 câu