中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
呼
唤
hū huàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
gọi
kêu
gào
kêu gọi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ
口
thành phần
⿰口乎
唤
to call
bộ thủ
口
thành phần
⿰口奂
Chữ khó đọc · huàn / huan
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 3:9
XUẤT AI-CẬP 19:3
I SA-MU-ÊN 3:4
I SA-MU-ÊN 3:5
I SA-MU-ÊN 3:6
I SA-MU-ÊN 3:8
I SA-MU-ÊN 3:9
I SA-MU-ÊN 3:10
I SA-MU-ÊN 3:16
GIÓP 19:16
CHÂM NGÔN 1:24
Ê-SAI 50:2
Ê-SAI 65:12
Ê-SAI 66:4
GIÊ-RÊ-MI 7:13
GIÊ-RÊ-MI 7:27
GIÊ-RÊ-MI 35:17
XA-CHA-RI 7:13
GIĂNG 12:17